Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lepcha

//

* danh từ; số nhiều lepcha, lepchas
  • người Lepcha ở Sikkim (ấn-độ)
  • ngôn ngữ miền Tây Tạng của người Lepcha
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...