lesbianism
/'lezbiənizm/ phổ biến #27230
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lesbianism
/'lezbiənizm/
danh từ
- thói đồng dục n
Định nghĩa tiếng Anh
n. female homosexuality
Từ điển Anh–Việt
111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. female homosexuality
Đang tải...