Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lese-majesty

/'li:z'mædʤisti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lese-majesty

/'li:z'mædʤisti/

danh từ

  • tội khi quân, tội phản vua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...