Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

let's eat

/lɛts iːt/

Nghĩa thường dùng

hãy ăn nào cụm từ

“Let's eat at the new restaurant.”Hãy ăn ở nhà hàng mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...