Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

let's stay

cụm từ

  • hãy (đề nghị cùng làm gì đó)
    • let's go: đi nào
    • let's eat: ăn thôi
    • let's start: bắt đầu thôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...