let-down
/'let'daun/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự giảm sút, sự suy giảm
- sự làm thất vọng; sự thất vọng
Biến thể từ
let-downs số nhiều
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...