lethargically
phổ biến #42009
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lethargically
//
* phó từ- lờ phờ, thờ ơ
Định nghĩa tiếng Anh
r. without energy; in a lethargic manner
Từ điển Anh–Việt
111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. without energy; in a lethargic manner
Đang tải...