Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42009

lethargically

//

* phó từ
  • lờ phờ, thờ ơ
Định nghĩa tiếng Anh

r. without energy; in a lethargic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...