Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #21103

lethargy

/'leθədʤi/

danh từ

  • trạng thái hôn mê; giấc ngủ lịm
  • tính lờ phờ, tính thờ ơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of comatose torpor (as found in sleeping sickness)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...