Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

letter bomb

//

* danh từ
  • bom thư (bom cài trong thư)
Biến thể từ letter bombs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...