Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

letter of exchange

/'letəəviks'tʃeindʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

letter of exchange

/'letəəviks'tʃeindʤ/

danh từ

  • phiếu hối đoái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...