Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

letter-box

/'letəbɔks/

danh từ

  • hòm thư, hộp thư
Biến thể từ letter-boxes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...