Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

letter-card

/'letəkɑ:d/

danh từ

  • bưu thiếp
Biến thể từ letter-cards số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...