Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

letter-perfect

/'letə'pə:fikt/

tính từ

  • (thuộc) vở (diễn viên)
Định nghĩa tiếng Anh

s. correct to the last detail; especially being in or following the exact words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...