letter-writer
/'letə,raitə/
danh từ
- nhà văn chuyên viết thể thư
- người viết thư thuê
- sách dạy viết thư
Biến thể từ
letter-writers số nhiều
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...