Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22279

letterhead

/'letəhed/

danh từ

  • phần in đầu giấy viết thư (tên, địa chỉ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sheet of stationery with name and address of the organization printed at the top

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...