Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

letterless

/'letəlis/

tính từ

  • vô học, dốt nát
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not having a letter.\na. Illiterate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...