Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

letterman

/'letəmæn/

danh từ

  • học sinh được thưởng huy hiệu (vì có thành tích thể thao...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an athlete who has earned a letter in a school sport

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...