let go
Đang hiển thị mục gốc let go cho “letting go”.
Nghĩa thường dùng
“Sometimes you just have to let go and move on.”Đôi khi bạn chỉ cần buông bỏ và tiếp tục.
Từ điển Anh–Việt
112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc let go cho “letting go”.
“Sometimes you just have to let go and move on.”Đôi khi bạn chỉ cần buông bỏ và tiếp tục.
Đang tải...