Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lettish

/'letiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lettish

/'letiʃ/

danh từ

  • tiếng Lát-vi
Định nghĩa tiếng Anh

n the official language of Latvia; belongs to the Baltic branch of Indo-European

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...