Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

letup

/'letʌp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

letup

//

* danh từ
  • sự bớt dần
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pause during which things are calm or activities are diminished

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...