Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

letup

//

* danh từ
  • sự bớt dần
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pause during which things are calm or activities are diminished

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...