Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leucocyte

/'lju:kəsait/ phổ biến #41244
Biến thể từ leucocytes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leucocyte

/'lju:kəsait/

danh từ

  • (sinh vật học) bạch cầu
Định nghĩa tiếng Anh

n blood cells that engulf and digest bacteria and fungi; an important part of the body's defense system

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...