Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

leucoderma

/,lju:kə'də:mə/

danh từ

  • (y học) bệnh bạch bì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...