Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leucoderma

/,lju:kə'də:mə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leucoderma

/,lju:kə'də:mə/

danh từ

  • (y học) bệnh bạch bì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...