Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

leucoma

/lju:'koumə/

danh từ

  • (y học) vảy cá mắt
Định nghĩa tiếng Anh

n eye disease consisting of an opaque white spot on the cornea

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...