leucopenia
/,lju:kә'pi:niә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leucopenia
//
* danh từ- (y học) sự giảm bạch cầu
Định nghĩa tiếng Anh
n an abnormal lowering of the white blood cell count
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n an abnormal lowering of the white blood cell count
Đang tải...