leucoplast
/'lju:kəplæst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leucoplast
/'lju:kəplæst/
danh từ
- (thực vật học) lạp vô sắc, lạp thể trắng
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Leucoplastid
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Leucoplastid
Đang tải...