Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42635

levantine

/'levəntain/

tính từ (Levantine)

  • cận đông

danh từ (Levantine)

  • người dân cận đông
  • lụa cận đông
Định nghĩa tiếng Anh

n. (formerly) a native or inhabitant of the Levant\na. of or relating to the Levant or its inhabitants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...