Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

level crossing

/'levl'krɔsiɳ/

danh từ

  • chỗ chắn tàu, chỗ đường xe lửa đi ngang qua đường cái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...