level up
Nghĩa thường dùng
“I want to level up my language skills this year.”Tôi muốn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình trong năm nay.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I want to level up my language skills this year.”Tôi muốn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình trong năm nay.
Đang tải...