Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

level-headed

/'levl'hedid/

tính từ

  • bình tĩnh, điềm đạm
Định nghĩa tiếng Anh

s exercising or showing good judgment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...