Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

levelcrossing

/ˈlevlˈkrɔːsɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Chỗ chắn tàu

ví dụ

Be careful at the level crossing when trains are coming. — Hãy cẩn thận ở chỗ chắn tàu khi có tàu đến.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...