levelcrossing
/ˈlevlˈkrɔːsɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Chỗ chắn tàu
ví dụ
Be careful at the level crossing when trains are coming. — Hãy cẩn thận ở chỗ chắn tàu khi có tàu đến.