Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

levelcrossing /ˈlevlˈkrɔːsɪŋ/

n.phr

  • Chỗ chắn tàu

ví dụ

Be careful at the level crossing when trains are coming. — Hãy cẩn thận ở chỗ chắn tàu khi có tàu đến.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...