leveller
/'levlə/
danh từ
- người san bằng, cái san bằng
- người chủ trương xoá bỏ mọi sự chênh lệch xã hội, người chủ trương bình đẳng
Biến thể từ
levellers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n a radical who advocates the abolition of social distinctions