Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

leveller

/'levlə/

danh từ

  • người san bằng, cái san bằng
  • người chủ trương xoá bỏ mọi sự chênh lệch xã hội, người chủ trương bình đẳng
Biến thể từ levellers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a radical who advocates the abolition of social distinctions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...