Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leveller

/'levlə/
Biến thể từ levellers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leveller

/'levlə/

danh từ

  • người san bằng, cái san bằng
  • người chủ trương xoá bỏ mọi sự chênh lệch xã hội, người chủ trương bình đẳng
Định nghĩa tiếng Anh

n a radical who advocates the abolition of social distinctions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...