Từ điển Anh–Việt

112.265 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leverage advertising platforms

/ˈlɛv.ər.ɪdʒ ˈæd.vɚˌtaɪ.zɪŋ ˈplæt.fɔːrmz/

Nghĩa thường dùng

sử dụng các phương tiện khác nhau cho quảng cáo cụm từ

“Companies leverage advertising platforms to maximize reach.”Các công ty sử dụng các nền tảng quảng cáo để tối đa hóa phạm vi tiếp cận.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...