Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leverage data analytics

/ˈlɛvərɪdʒ ˈdeɪtə əˈnælɪtɪks/

Nghĩa thường dùng

sử dụng phân tích dữ liệu để cải thiện chiến lược marketing. cụm từ

“Companies leverage data analytics to understand customer behavior.”Các công ty sử dụng phân tích dữ liệu để hiểu hành vi của khách hàng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...