Từ điển Anh–Việt

112.265 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leverage marketing analytics

/ˈlɛv.ər.ɪdʒ ˈmɑːr.kɪtɪŋ əˈnæl.ɪ.tɪks/

Nghĩa thường dùng

tận dụng phân tích tiếp thị cụm từ

“Companies should leverage marketing analytics for better decision-making.”Các công ty nên tận dụng phân tích tiếp thị để đưa ra quyết định tốt hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...