Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

leveret

/'li:vəridʤ/

danh từ

  • thỏ con
Định nghĩa tiếng Anh

n. a young hare especially one in its first year

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...