leveret
/'li:vəridʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leveret
/'li:vəridʤ/
danh từ
- thỏ con
Định nghĩa tiếng Anh
n. a young hare especially one in its first year
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a young hare especially one in its first year
Đang tải...