Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leviable

/'leviəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leviable

/'leviəbl/

tính từ

  • có thể thu được (thuế)
  • có thể tuyển được (quân)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Fit to be levied; capable of being assessed and collected; as, sums leviable by course of law.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...