Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

leviable

/'leviəbl/

tính từ

  • có thể thu được (thuế)
  • có thể tuyển được (quân)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Fit to be levied; capable of being assessed and\n collected; as, sums leviable by course of law.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...