Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

levity

/'leviti/ TOEFLGRE phổ biến #25278
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

levity

/'leviti/

danh từ

  • tính coi nhẹ, tính khinh suất, tính khinh bạc, tính nhẹ dạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. feeling an inappropriate lack of seriousness n. a manner lacking seriousness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...