Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

levulose

/'li:vjulous/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

levulose

/'li:vjulous/

danh từ

  • (hoá học) Levuloza, đường quả
Định nghĩa tiếng Anh

n a simple sugar found in honey and in many ripe fruits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...