Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

levulose

/'li:vjulous/

danh từ

  • (hoá học) Levuloza, đường quả
Định nghĩa tiếng Anh

n a simple sugar found in honey and in many ripe fruits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...