Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lewisite

/'lu:isait/

danh từ

  • liuzit (chất gây bỏng, dùng trong chiến tranh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...