Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lexically

/'leksikəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lexically

//

* phó từ
  • về mặt từ vựng, về phương diện từ vựng
Định nghĩa tiếng Anh

r. by means of words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...