libationary
/lai'beiʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
libationary
/lai'beiʃənl/
tính từ
- (thuộc) sự rẩy rượu cúng; (thuộc) lễ rượu
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...