Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

libellous

/'laibləs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

libellous

/'laibləs/

tính từ

  • phỉ báng, bôi nh
Định nghĩa tiếng Anh

s (used of statements) harmful and often untrue; tending to discredit or malign

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...