Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

liberal arts

/'libərəl'ɑ:st/

danh từ

  • khoa học xã hội; khoa học nhân văn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...