Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

liberalisation

//

* danh từ
  • sự mở rộng tự do; sự làm cho có tự do
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of making less strict

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...