Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

liberalise

/'libərəlaiz/

ngoại động từ

  • mở rộng tự do; làm cho có tự do
Định nghĩa tiếng Anh

v become more liberal\nv make liberal or more liberal, of laws and rules

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...