Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #36472

liberality

/,libə'ræliti/

danh từ

  • tính rộng rãi, tính hoà phóng
  • tính hẹp hòi, tính không thành kiến
  • tư tưởng tự do, tư tưởng không câu nệ
  • món quà hậu
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inclination to favor progress and individual freedom\nn. the trait of being generous in behavior and temperament

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...