Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #16524

liberally

//

* phó từ
  • tùy tiện, tùy nghi
Định nghĩa tiếng Anh

r. freely in a nonliteral manner\nr. in a generous manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...