Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

liberator

/'libəreitə/ phổ biến #18545
Biến thể từ liberators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

liberator

/'libəreitə/

danh từ

  • người giải phóng, người giải thoát
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who releases people from captivity or bondage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...