Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

libertinage

/'libetinidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

libertinage

/'libetinidʤ/

danh từ

  • sự phóng đâng, sự dâm đãng
  • (tôn giáo) sự tự do tư tưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Libertinism; license.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...