Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

libidinal

/li'bidinəl/ phổ biến #32654
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

libidinal

/li'bidinəl/

tính từ

  • (triết học) (thuộc) dục tính
  • (thuộc) sức sống, (thuộc) sinh lực
Định nghĩa tiếng Anh

a. belonging to the libido

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...